48A Đường 22, P. Phước Long B, TP. Thủ Đức

Thứ Hai – Thứ Bảy 8.00 – 18.00

Giá tôn Nam Kim cập nhật ngày 01/01/2026

Bạn đang tìm kiếm bảng giá tôn Nam Kim mới nhất để lên dự toán chi phí chính xác cho công trình của mình? Giữa thị trường vật liệu xây dựng đầy biến động, việc nắm bắt thông tin giá cả minh bạch và hiểu rõ về chất lượng sản phẩm là chìa khóa để tiết kiệm ngân sách.

Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá chi tiết của 5 loại tôn Nam Kim phổ biến nhất thị trường, được cập nhật liên tục. Không chỉ dừng lại ở con số, Công Ty Sắt Thép Đức Minh Khôi sẽ cùng bạn đi sâu phân tích chất lượng, so sánh với các thương hiệu đối thủ và hướng dẫn cách tính toán chi phí lợp mái chuẩn xác nhất, giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu thông minh.

Bảng giá 5 loại tôn Nam Kim cập nhật mới nhất hôm nay [Dự toán chuẩn]

Giá tôn Nam Kim hiện nay dao động tùy thuộc vào chủng loại, độ dày (zem) và quy cách sản phẩm, mức giá trung bình từ 65.000 VNĐ đến 180.000 VNĐ/m. Để có dự toán chuẩn xác, quý khách cần xác định rõ nhu cầu sử dụng loại tôn nào trong 5 dòng sản phẩm chủ lực dưới đây.

Dưới đây là bảng giá tham khảo được chúng tôi tổng hợp. Lưu ý: Giá sắt thép biến động theo ngày, để có giá tôn Nam Kim hôm nay chính xác nhất kèm chiết khấu, vui lòng liên hệ hotline của Đức Minh Khôi.

Bảng giá tôn lạnh Nam Kim (Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm)

Tôn lạnh Nam Kim là dòng sản phẩm chủ lực với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silicon), mang lại khả năng chống ăn mòn và kháng nhiệt vượt trội.

Bảng giá tôn lạnh Nam Kim theo độ dày (Khổ 1.07m):

Độ dày tôn thực tế (dem)Trọng lượng (kg/m)Đơn giá (VNĐ/m)
3.202.838.000
3.503.040.900
3.803.2544.700
4.003.3546.600
4.303.6551.300
4.504.053.200
4.804.2556.100
5.004.4559.900
6.005.473.200

(Lưu ý: Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm phí vận chuyển)

Bảng giá tôn màu Nam Kim (Tôn lạnh mạ màu)

Giá tôn màu Nam Kim thường cao hơn tôn lạnh trắng do được phủ thêm lớp sơn chất lượng cao, tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình dân dụng đòi hỏi vẻ đẹp ngoại thất.

Độ dày tôn (dem)Trọng lượng (kg/m)Đơn giá (VNĐ/m)
3.0 dem2.5569.400
3.5 dem03.0279.800
4.0 dem3.4987.400
4.5 dem3.9696.900
5.0 dem4.44106.400

Bảng giá tôn kẽm Nam Kim (Tôn mạ kẽm)

Giá tôn kẽm Nam Kim là rẻ nhất trong các loại do chỉ được mạ lớp kẽm bảo vệ, thường dùng cho các công trình ngắn hạn, vách ngăn hoặc nhà xưởng yêu cầu chi phí thấp.

Độ dày tôn thực tế (dem)Trọng lượng (kg/m)Đơn giá (VNĐ/m)
3.202.630.400
3.503.034.200
3.803.2535.200
4.003.537.100
4.303.843.700
4.503.9549.400
4.804.1552.300
5.004.553.200

Bảng giá tôn cách nhiệt Nam Kim (Tôn PU/Panel)

Giá tôn cách nhiệt Nam Kim (Tôn PU) bao gồm giá tôn nền (thường là tôn lạnh màu) cộng với chi phí gia công lớp PU và giấy bạc. Loại này có giá cao hơn nhưng giúp tiết kiệm điện năng làm mát đáng kể.

Loại sản phẩmĐộ dày tôn nềnĐơn giá (VNĐ/m)
Tôn PU 3 lớp (Tôn + PU + Giấy bạc)0.35 mm145.000 - 155.000
Tôn PU 3 lớp (Tôn + PU + Giấy bạc)0.40 mm160.000 - 170.000
Tôn PU 3 lớp (Tôn + PU + Giấy bạc)0.45 mm175.000 - 185.000
Tôn PU 3 lớp (Tôn + PU + Giấy bạc)0.50 mm190.000 - 200.000

Bảng giá tôn cán sóng Nam Kim (Tôn giả ngói, 5-7-9-11 sóng)

Tùy vào quy cách cán sóng mà giá tôn Nam Kim sẽ có sự chênh lệch nhẹ do hao hụt và chi phí gia công.

  • Tôn 5 sóng vuông/tròn: Thường dùng cho nhà xưởng công nghiệp (Giá tương đương bảng tôn lạnh/màu).
  • Tôn 9 sóng, 11 sóng: Dùng cho công trình dân dụng (Giá tương đương bảng tôn lạnh/màu).
  • Tôn giả ngói (Sóng ngói): Thường cộng thêm phí gia công chấn sóng ngói từ 5.000 – 10.000 VNĐ/m so với tôn sóng vuông thông thường.

Lưu ý từ Đức Minh Khôi: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Để nhận báo giá tôn Nam Kim theo mét chính xác nhất cho đơn hàng của quý khách, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Khám phá chi tiết 5 dòng tôn Nam Kim được ưa chuộng nhất

Mỗi loại tôn Nam Kim đều được thiết kế để giải quyết những nhu cầu cụ thể của chủ đầu tưnhà thầu xây dựng. Hiểu rõ đặc tính từng loại giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tránh lãng phí.

Tôn lạnh Nam Kim: Giải pháp chống nóng, chống ăn mòn vượt trội

Tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm) là dòng sản phẩm chủ lực làm nên tên tuổi của Thép Nam Kim. Với lớp mạ AZ (Aluminum-Zinc) đạt tiêu chuẩn, loại tôn này có khả năng phản xạ nhiệt tốt gấp nhiều lần so với tôn kẽm thông thường, giúp công trình mát mẻ hơn. Đặc biệt, khả năng chống ăn mòn trong môi trường tự nhiên giúp tuổi thọ mái tôn lạnh Nam Kim có thể kéo dài trên 20 năm.

Tôn màu Nam Kim: Đa dạng màu sắc, bền đẹp cho mọi công trình

Được phát triển trên nền tôn lạnh hoặc tôn kẽm, tôn màu Nam Kim được phủ các lớp sơn lót, sơn hoàn thiện chất lượng cao. Sản phẩm không chỉ bền mà còn đa dạng màu sắc (xanh ngọc, đỏ đậm, trắng sữa, xám lông chuột…), đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cao của các công trình biệt thự, nhà phố. Lớp sơn cũng đóng vai trò như một “lớp áo giáp” thứ hai bảo vệ cốt thép bên trong.

Tôn kẽm Nam Kim: Lựa chọn kinh tế, độ bền cao

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công trình ngắn hạn, nhà kho, hoặc làm vách ngăn, tôn kẽm Nam Kim là lựa chọn tối ưu. Mặc dù khả năng chống nóng và chống rỉ sét không bằng tôn lạnh, nhưng với công nghệ mạ kẽm hiện đại, sản phẩm vẫn đảm bảo độ bền cơ học tốt và giá thành rất cạnh tranh.

Tôn cách nhiệt (Tôn PU) Nam Kim: Chống nóng, cách âm hiệu quả

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam, tôn cách nhiệt (hay còn gọi là Tôn PU) là “cứu cánh” cho các ngôi nhà vào mùa hè. Cấu tạo 3 lớp (Tôn nền + Lớp PU cách âm cách nhiệt + Lớp màng bạc/PP) giúp giảm nhiệt độ mái nhà từ 10-20 độ C, đồng thời giảm tiếng ồn đáng kể khi trời mưa. Đây là khoản đầu tư thông minh để tiết kiệm chi phí điện năng lâu dài.

Tôn cán sóng (Tôn giả ngói, tôn lợp thông dụng): Thẩm mỹ và đa dụng

Dựa trên phôi tôn cuộn, Nam Kim cung cấp đa dạng các loại tôn cán sóng:

  • Tôn 5 sóng công nghiệp: Thoát nước cực nhanh, phù hợp nhà xưởng diện tích lớn.
  • Tôn 9 sóng, 11 sóng: Cứng cáp, thẩm mỹ, dùng cho nhà ở dân dụng.
  • Tôn giả ngói: Mang vẻ đẹp truyền thống của mái ngói nhưng nhẹ hơn, giảm áp lực lên hệ thống khung kèo, móng nhà.

Tôn Nam Kim có thực sự tốt không? Đánh giá chi tiết từ chuyên gia

Rất nhiều khách hàng tại Đức Minh Khôi đặt câu hỏi: “Tôn Nam Kim có tốt không?” hay “So với các thương hiệu ngoại nhập thì thế nào?”. Câu trả lời ngắn gọn là: Có, Tôn Nam Kim là một trong top 3 thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam với chất lượng đạt chuẩn quốc tế.

Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (JIS, ASTM, EN, AS)

Sản phẩm của Nam Kim không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Úc. Tôn Nam Kim được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:

  • Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): G3302, G3321.
  • Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ): A792/A792M.
  • Tiêu chuẩn AS (Úc) và EN (Châu Âu).
    Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo độ dày tôn và lượng mạ (AZ100, AZ150) luôn đúng cam kết, không có tình trạng “ăn bớt” như tôn gia công trôi nổi.

Công nghệ sản xuất hiện đại, thân thiện môi trường

Nam Kim đầu tư dây chuyền công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnace – Lò đốt không oxy) hiện đại, giúp làm sạch bề mặt tôn tuyệt đối trước khi mạ, tăng độ bám dính của lớp mạ. Quy trình sản xuất khép kín từ cán nguội đến mạ màu giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm đầu ra.

Chính sách bảo hành và độ bền thực tế tại các công trình

Một minh chứng rõ ràng nhất cho uy tín thương hiệu là chính sách bảo hành. Tôn lạnh và tôn màu Nam Kim thường có chế độ bảo hành chống ăn mòn thủng từ 10 đến 20 năm (tùy dòng sản phẩm). Thực tế tại nhiều công trình Đức Minh Khôi đã cung cấp, sau nhiều năm sử dụng dưới nắng mưa, mái tôn Nam Kim vẫn giữ được màu sắc tốt và không có hiện tượng rỉ sét nghiêm trọng.

So sánh tôn Nam Kim và Hoa Sen – “Kỳ phùng địch thủ” trên thị trường

Khi tìm hiểu giá tôn Nam Kim loại nào tốt, người mua thường đặt lên bàn cân so sánh với Tôn Hoa Sen. Dưới đây là góc nhìn khách quan từ kinh nghiệm phân phối của chúng tôi:

Về mức giá và phân khúc sản phẩm

  • Tôn Hoa Sen: Định vị thương hiệu cao cấp, giá thường cao hơn Nam Kim từ 5-10% ở cùng phân khúc độ dày và lớp mạ.
  • Tôn Nam Kim: Chiến lược giá cạnh tranh hơn, phù hợp với đại đa số người tiêu dùng và các nhà thầu xây dựng cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng chuẩn.

Về chất lượng lớp mạ và độ bền

Cả hai đều sử dụng công nghệ mạ nhôm kẽm hiện đại. Nếu so sánh cùng một tiêu chuẩn (ví dụ cùng là AZ100, cùng độ dày 0.45mm), chất lượng và độ bền của tôn Nam Kim và Hoa Sen là tương đương nhau, “kẻ tám lạng, người nửa cân”. Sự chênh lệch chủ yếu nằm ở sức mạnh thương hiệu.

Về sự đa dạng mẫu mã và hệ thống phân phối

Hoa Sen có hệ thống chi nhánh bán lẻ dày đặc hơn. Tuy nhiên, Nam Kim hiện nay cũng đã phủ sóng rộng khắp qua các đại lý tôn Nam Kim ủy quyền như Đức Minh Khôi, đảm bảo nguồn hàng luôn dồi dào, đa dạng khổ tôn, màu sắc và quy cách cán sóng cho khách hàng lựa chọn.

Hướng dẫn tính toán chi phí lợp mái tôn Nam Kim chính xác cho chủ nhà

Để trả lời câu hỏi “Lợp mái nhà hết bao nhiêu tiền?”, bạn cần biết cách tính giá tôn Nam Kim dựa trên diện tích thực tế.

Bước 1: Cách tính diện tích mái lợp cần sử dụng

Diện tích mái tôn sẽ lớn hơn diện tích sàn nhà do mái có độ dốc và phần đua ra ngoài (mái hiên).
Công thức tính diện tích mái (S):
$$S = S_{sàn} \times \text{Hệ số dốc}$$

Trong đó:

  • Hệ số dốc thường từ 1.1 đến 1.2 (tùy độ dốc mái 30% – 45%).
  • Ví dụ: Nhà 100m² sàn, hệ số dốc 1.15 => Diện tích tôn cần mua khoảng 115m².

Bước 2: Công thức dự toán tổng chi phí

Tổng chi phí = (Giá tôn Nam Kim theo mét x Tổng số mét dài) + Chi phí phụ kiện + Chi phí thi công.

  • Giá tôn: Ví dụ bạn chọn tôn lạnh màu 0.45mm giá 110.000 VNĐ/m.
  • Phụ kiện tôn: Bao gồm vít, keo silicon, máng xối, diềm mái, úp nóc… (Chiếm khoảng 10-15% tiền tôn).
  • Chi phí thi công: Tùy thuộc vào độ khó của mái và vị trí công trình.

Mẹo từ Đức Minh Khôi: Khi mua hàng, bạn nên hỏi kỹ giá theo mét tới (mét dài) hay mét vuông. Thông thường báo giá tôn là theo mét tới của khổ tôn 1.07m.

4 Kinh nghiệm vàng chọn mua tôn Nam Kim chính hãng, tránh hàng giả

Thị trường vật liệu xây dựng hiện nay lẫn lộn nhiều hàng giả, hàng nhái kém chất lượng (tôn âm, tôn thiếu dem). Để bảo vệ quyền lợi, bạn cần lưu ý:

Dựa vào tem và nhãn mác điện tử trên sản phẩm

Tôn Nam Kim chính hãng luôn có dòng in phun điện tử rõ ràng trên biên tôn (mép tôn). Thông tin bao gồm: Logo Nam Kim, Loại sản phẩm, Mã số cuộn, Độ dày, Tiêu chuẩn chất lượng, Ngày sản xuất. Hàng giả thường in mờ nhạt, thiếu thông tin hoặc dễ bị tẩy xóa.

Kiểm tra độ dày và trọng lượng thực tế của tôn

Đây là cách kiểm tra “thực chiến” nhất.

  • Độ dày tôn: Sử dụng thước Palmer (pan-me) để đo độ dày thực tế. Dung sai cho phép thường là ±0.02mm. Nếu bạn mua tôn 4 dem (0.4mm) mà đo chỉ được 0.35mm thì đó là tôn “âm”, kém chất lượng.
  • Trọng lượng tôn: Cân cuộn tôn hoặc tấm tôn để so sánh với bảng trọng lượng tiêu chuẩn của nhà máy (Barem).

Lựa chọn đại lý phân phối uy tín, có giấy chứng nhận

Hãy mua hàng tại các đại lý chính thức như Công Ty Sắt Thép Đức Minh Khôi. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng chính hãng, có hợp đồng mua bán rõ ràng và chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm cung cấp.

Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) từ nhà máy

Đối với các đơn hàng lớn cho dự án hoặc nhà xưởng, việc yêu cầu cung cấp chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) là bắt buộc để nghiệm thu công trình. Tôn Nam Kim chính hãng luôn đi kèm đầy đủ các giấy tờ này.

Qua bài viết, có thể thấy tôn Nam Kim là lựa chọn đáng tin cậy với chất lượng đạt chuẩn quốc tế, mẫu mã đa dạng và đặc biệt là mức giá cạnh tranh, phù hợp với túi tiền của người Việt. Việc nắm rõ bảng giá tôn Nam Kim mới nhất, ưu điểm từng loại và cách lựa chọn sản phẩm chính hãng sẽ giúp chủ đầu tư và các gia đình tối ưu hóa chi phí, đồng thời đảm bảo sự bền vững và thẩm mỹ cho công trình của mình trong dài hạn.

Tại Công Ty Sắt Thép Đức Minh Khôi, với hơn 15 năm kinh nghiệm phân phối sắt thép xây dựng và là đối tác tin cậy của các thương hiệu lớn, chúng tôi hiểu rằng mỗi mái nhà là một tâm huyết. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm tôn Nam Kim đúng giá, đúng zem, đúng chất lượng.

Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline để nhận báo giá tôn Nam Kim chi tiết theo độ dày, quy cách yêu cầu và nhận mức chiết khấu tốt nhất cho đơn hàng của bạn!


Thông tin liên hệ:
Công Ty Sắt Thép Đức Minh Khôi

  • Địa chỉ: 48A Đường 22, Phước Long B, Thủ Đức, Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0907.252.666
  • Zalo: 0907.252.666
Nhận bảng báo giá PDF
Báo giá chi tiết
Quý khách hàng cần báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ ngay với Đức Minh Khôi
LIÊN HỆ BÁO GIÁ